베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sau sinh" (1)
sau sinh
영어
구postpartum
Các vết rạn thường xuất hiện sau sinh.
Stretch marks often appear postpartum.
관련 단어 "sau sinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sau sinh" (1)
Các vết rạn thường xuất hiện sau sinh.
Stretch marks often appear postpartum.
